Kaori Dict

下取り

したどり

shitadori

N1

JLPT N1 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.đổi trả; mua trả
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.trade-in; part exchange

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I traded in my car for a new one.

  • I traded in my old car for a new one.

  • I traded in my old car for a new one.

  • He traded his old car in for a new one.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下取り (したどり) — đổi trả; mua trả | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict