Kaori Dict

下火

したび

shitabi

N1

Âm Hán-Việt: HẠ HOẢ

JLPT N1 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.đi dần; giảm dần; giảm
  1. danh từ

    1.dying down (of a fire); waning

  2. danh từ

    2.waning (of a trend, fad, popularity, epidemic, etc.); declining; ebbing

  3. danh từfood, cooking

    3.heat applied from below (e.g. in an oven or grill)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chemical companies are waiting until everything dies down before reinvesting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下火 (したび) — đi dần; giảm dần; giảm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict