Kaori Dict

失脚

しっきゃく

shikkyaku

N1

Âm Hán-Việt: THẤT CƯỚC

JLPT N1 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.sụp đổ
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.losing one's position; losing one's standing; downfall; fall (from power); being overthrown

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He lost his job through his irresponsibility.

  • The politician lost his position in the end.

  • Deposed in a military coup in September 2006 and having effectively been in exile, the Former premier of Thailand Thaksin has returned after about a year and a half.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失脚 (しっきゃく) — sụp đổ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict