Kaori Dict

失格

しっかく

shikkaku

N1

Âm Hán-Việt: THẤT CÁCH

JLPT N1 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.thất khả; loại bỏ
  1. danh từdanh từ + する

    1.disqualification; elimination; incapacity

  2. danh từdanh từ + する

    2.being unfit for one's role; being a failure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She was disqualified from the race for two false starts.

  • If you feel like it, read "Ningen Shikkaku".

  • His misspelling of that word eliminated him from the contest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失格 (しっかく) — thất khả; loại bỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict