Kaori Dict

実業家

じつぎょうか

jitsugyouka

N1

Âm Hán-Việt: THỰC NGHIỆP GIA

JLPT N1 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.doanh nhân; nhà kinh doanh; nhà công nghiệp
  1. danh từ

    1.businessperson; businessman; businesswoman; entrepreneur; captain of industry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom is fitted to become a businessman.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

実業家 (じつぎょうか) — doanh nhân; nhà kinh doanh; nhà công nghiệp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict