Kaori Dict

凌ぐ

しのぐ

shinogu

N1

JLPT N1 · Bài 97

Nghĩa

  1. 1.vượt qua; chịu đựng; ngăn cản; vượt trội
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    1.to endure; to keep out (e.g. rain); to stave off (e.g. starvation)

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    2.to pull through; to get over; to survive

  3. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    3.to surpass; to outdo; to excel; to eclipse; to defy; to slight

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Xét về vẻ đẹp, cô ấy vượt xa chị gái mình.

    She surpasses her sister in beauty.

  • Đó là một thời đại khó khăn, khi hàng ngàn người Mỹ phải chịu đựng nạn đói.

    Thousands of Americans have a hard time keeping the wolf from the door.

  • This new car will put other cars to shame.

  • The money will carry us for about a month.

  • How are you keeping off this intense heat?

  • She had some cookies to stay her hunger until dinner.

  • It was hastily put together, but it worked for the time being.

  • For the first time in my life, I felt a pang of conscience, but there was no other way out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凌ぐ (しのぐ) — vượt qua; chịu đựng; ngăn cản; vượt trội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict