Kaori Dict

萎びる

しなびる

shinabiru

N1

JLPT N1 · Bài 97

Nghĩa

  1. 1.héo úa; héo hắt; héo rũ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to shrivel (e.g. cut vegetables, skin); to wilt; to fade; to wither; to be wizened

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萎びる (しなびる) — héo úa; héo hắt; héo rũ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict