Kaori Dict

耳鼻科

じびか

jibika

N1

Âm Hán-Việt: NHĨ TỴ KHOA

JLPT N1 · Bài 97

Nghĩa

  1. 1.nhĩ tị khoa; khoa tai mũi họng
  1. danh từ

    1.otolaryngology; ear, nose, and throat department

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳鼻科 (じびか) — nhĩ tị khoa; khoa tai mũi họng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict