Kaori Dict

淑やか

しとやか

shitoyaka

N1

JLPT N1 · Bài 97

Nghĩa

engracefulNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.graceful; ladylike; modest; gentle; polite; quiet; well-mannered; refined (behavior)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The lady has a graceful manner.

  • She has a graceful carriage.

  • She is as modest as anything.

  • She assumes an air of modesty.

  • She bore herself gracefully.

  • How can I say things to sound graceful?

  • Generally speaking, Japanese women are modest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淑やか (しとやか) — graceful | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict