淑
Thục
graceful · gentle · pure
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シュク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- しと.やか
- Đọc trong tên người (名乗り)
- すく・とし・よし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- N1
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #1922 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- shu2, shu1
- Tiếng Hàn
- 숙
graceful · gentle · pure
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
engraceful
N1
quý cô; người lạ
thông dụng
đức tính nữ
thông dụng
enlooking up to a person as one's own master or model; being influenced by a person through his works; idolizing
enchastity; virtue; fidelity; feminine modesty
enladylike; in the manner of a lady
encourt ladies' residence (in the inner Heian Palace)
engraceful; ladylike; modest; gentle; polite; quiet; well-mannered; refined (behavior)
enladies and gentlemen
enAichi Shukutoku University
enShukutoku University
enShukutoku University Junior College
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).