學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tốtmáy dịch

shūTHỤC

  1. 1.(dạng kết hợp) (phụ nữ) dịu dàng; tốt bụng; đáng yêu; đáng kính
  2. 2.(dùng trong tên riêng)
  3. 3.cách đọc ở Đài Loan: [shu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

淑 (形声。从水,叔声。本义水清澈) 同本义 淑,清湛也。--《说文》 其何能淑。--《诗·大雅·桑柔》。按,清也。 又如淑淑(清净);淑清(明朗;纯净);淑然(清纯的样子) 淑”假借为俶”。善良;美好 遇人之不淑矣。--《诗·王风·中谷有蓷》 淑人君子。--《诗·曹风·鴒鸠》 窈窕淑女,君子好逑。--《诗·周南·关雎》 淑,善也。--《尔雅》 有私淑艾者。--《孟子》 九侯淑女。--《楚辞·招魂》 淑人君子,其仪一兮。--《荀子·劝学》 未获至论之淑真也。--《潜夫论·论荣》 将军 淑shū好,善良(多指女人)~好之人。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [shū] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 淑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict