字義Nghĩa
tốtmáy dịch
shūTHỤC
- 1.(dạng kết hợp) (phụ nữ) dịu dàng; tốt bụng; đáng yêu; đáng kính
- 2.(dùng trong tên riêng)
- 3.cách đọc ở Đài Loan: [shu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
淑 (形声。从水,叔声。本义水清澈) 同本义 淑,清湛也。--《说文》 其何能淑。--《诗·大雅·桑柔》。按,清也。 又如淑淑(清净);淑清(明朗;纯净);淑然(清纯的样子) 淑”假借为俶”。善良;美好 遇人之不淑矣。--《诗·王风·中谷有蓷》 淑人君子。--《诗·曹风·鴒鸠》 窈窕淑女,君子好逑。--《诗·周南·关雎》 淑,善也。--《尔雅》 有私淑艾者。--《孟子》 九侯淑女。--《楚辞·招魂》 淑人君子,其仪一兮。--《荀子·劝学》 未获至论之淑真也。--《潜夫论·论荣》 将军 淑shū好,善良(多指女人)~好之人。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 叔 [shū] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 淑女người phụ nữ khôn ngoan và đức hạnh
- 淑世làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn
- 淑靜nhẹ nhàng
- 淑女車xe đạp nữ
- 淑人君子quân tử đức hạnh (thành ngữ)
- 嫻淑dịu dàng nữ tính
- 賢淑
- 周梁淑怡Selina Chow (Chow Liang Shuk-yee) (1945-), chính trị gia Hồng Kông
- 賢淑仁慈một người phụ nữ đức hạnh và nhân từ (thành ngữ)
- 遇人不淑遇人不淑 — (idiom) kết hôn hoặc làm bạn với người xấu / (idiom) làm việc với người xấu