學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嫻淑
嫻淑
giản thể:
娴淑
xián
shū
[ㄒㄧㄢˊ ㄕㄨ]
NHÀN THỤC
1.
dịu dàng nữ tính
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
淑女
shūnǚ
người phụ nữ khôn ngoan và đức hạnh
嫻熟
xiánshú
thành thạo
嫺
xián
biến thể của 嫻|娴[xian2]
嫻
xián
tao nhã
淑
shū
cách đọc ở Đài Loan: [shu2]
嫻雅
xiányǎ
tao nhã
嫻靜
xiánjìng
nhẹ nhàng và tao nhã
淑世
shūshì
làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn
逐字解
Từng chữ trong từ
嫻
nhàn
tinh tế, tao nhã
淑
thục
tốt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嫻熟
xiánshú
thành thạo
弦數
xiánshù
số dây (của nhạc cụ)
賢淑
xiánshū
(về người phụ nữ) đức hạnh
閒書
xiánshū
đọc giải trí
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嫻淑 nghĩa là gì? · Kaori Dict