學華語Kaori Dict

shū

ㄕㄨ

THỤC

  1. 1.(dạng kết hợp) (phụ nữ) dịu dàng; tốt bụng; đáng yêu; đáng kính
  2. 2.(dùng trong tên riêng)
  3. 3.cách đọc ở Đài Loan: [shu2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    淑華說她明年想出國打工,結果被家人勸退。

    shū Huá shuō tā míngnián xiǎngchū guó dǎgōng, jiéguǒ bèi jiārén quàntuì。

    Shu-hwa nói cô muốn đi làm ở nước ngoài năm sau, nhưng cuối cùng bị gia đình khuyên không nên làm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淑 nghĩa là gì? · Kaori Dict