學華語Kaori Dict

淑女

shū

ㄕㄨ ㄋㄩˇ

THỤC NỮ

TOCFL 6
  1. 1.người phụ nữ khôn ngoan và đức hạnh
  2. 2.quý cô

例句Câu ví dụ

  • 1

    關關雎鳩,在河之洲。窈窕淑女,君子好逑。

    guān guān jū jiū, zài hé zhī zhōu。 yǎotiǎo shūnǚ, jūnzǐ hǎo qiú。

    Quan quan雎鸠, ở sông hồ. Yêu窕 thục nữ, quân tử hảo cầu

  • 2

    正如淑女一般,她並非過著自由奔放的生活。

    zhèngrú shūnǚ yībān, tā bìngfēi guò zhe zìyóu bēnfàng de shēnghuó。

    Giống như một tiểu thư, cô ấy không sống một cuộc đời tự do phóng khoáng。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淑女 nghĩa là gì? · Kaori Dict