學華語Kaori Dict

周梁淑怡

ZhōuLiángShū

ㄓㄡ ㄌㄧㄤˊ ㄕㄨ ㄧˊ

CHU LƯƠNG THỤC DI

  1. 1.Selina Chow (Chow Liang Shuk-yee) (1945-), chính trị gia Hồng Kông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DI (怡) – vui hòa: Trái tim (忄) như mầm thai (台) mới nhú — lòng nhẹ nhõm tươi vui, DI dưỡng tính tình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周梁淑怡 nghĩa là gì? · Kaori Dict