字義Nghĩa
tinh tế, tao nhãmáy dịch
xiánNHÀN
- 1.tao nhã
- 2.tinh tế
- 3.thành thạo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 閑 [xián] chỉ âm.
nữ
tinh tế, tao nhãmáy dịch
xiánNHÀN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 閑 [xián] chỉ âm.
nữ