遇人不淑
yùrénbùshū
[ㄩˋ ㄖㄣˊ ㄅㄨˋ ㄕㄨ]
NGỘ NHÂN BẤT THỤC
- 1.遇人不淑 — (idiom) kết hôn hoặc làm bạn với người xấu / (idiom) làm việc với người xấu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.