Kaori Dict

し尿

しにょう

shinyou

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 97

Nghĩa

  1. 1.phân hủy cơ thể; chất thải; nước tiểu
  1. danh từ

    1.excreta; raw sewage; human waste; night soil

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

し尿 (しにょう) — phân hủy cơ thể; chất thải; nước tiểu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict