Kaori Dict

染みる

しみる

shimiru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 97

Nghĩa

  1. 1.thấm sâu; gây đau; ảnh hưởng sâu
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to soak (into); to permeate; to seep (in); to penetrate; to pierce

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    2.to sting (of a wound, sensitive area, etc.); to smart; to twinge; to bite (e.g. of the cold); to be irritated (by)

    esp. 沁みる

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    3.to be infected (e.g. with vice); to be steeped (e.g. with prejudice); to be influenced

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    4.to feel keenly; to make a deep impression; to sink into (e.g. one's mind); to be moved

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The soap hurt my eyes.

  • He became alone in the world and was chilled to the bone.

  • I do feel the cold.

  • The cold wind cut me to the bone.

  • His story hit home.

  • His advice cut me to the quick.

  • The seawater stings my cut.

  • Her kindness touched me.

  • My teeth are sensitive to cold foods.

  • There was a keen frost this morning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

染みる (しみる) — thấm sâu; gây đau; ảnh hưởng sâu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict