Kaori Dict

密か

ひそか

hisoka

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 132

Nghĩa

  1. 1.bí mật; riêng tư; kín đáo
  1. tính từ đuôi な

    1.secret; private; surreptitious

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi nghĩ có một người đang thầm yêu Tom.

    I think Tom has a secret admirer.

  • He has designs on your property.

  • We met in secret.

  • He entered the garden secretly.

  • She laughed up her sleeve at his failure.

  • He has a secret desire to play.

  • Tom was secretly very excited.

  • The messenger left for London in secret.

  • These goods were imported from abroad in secret.

  • I heard that you've got a secret admirer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密か (ひそか) — bí mật; riêng tư; kín đáo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict