Kaori Dict

私宛

わたしあて

watashiate

Âm Hán-Việt: TƯ UYỂN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.addressed to me; for me

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Are there any messages for me?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

私宛 (わたしあて) — addressed to me; for me | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict