Kaori Dict

奨学金

しょうがくきん

shougakukin

N3

Âm Hán-Việt: TƯỞNG HỌC KIM

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.học bổng
  1. danh từ

    1.scholarship; stipend; bursary; grant-in-aid

  2. danh từ

    2.student loan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He applied for the scholarship.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奨学金 (しょうがくきん) — học bổng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict