Kaori Dict

正午

しょうご

shougo

N3

Âm Hán-Việt: CHÍNH NGỌ

JLPT N3 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.buổi trưa; giờ 12 giờ; giữa ngày
  1. danh từphó từ

    1.noon; midday

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bây giờ là đúng giữa trưa.

    It is just noon.

  • We usually have lunch at noon.

  • I'll wait till noon.

  • The bell rings at noon.

  • I arrived in Tokyo at noon.

  • The meeting ended at noon.

  • Tom arrived at noon.

  • Please wait till noon.

  • I have lunch at noon.

  • It was nearly noon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正午 (しょうご) — buổi trưa; giờ 12 giờ; giữa ngày | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict