Kaori Dict

順番

じゅんばん

junban

N3

Âm Hán-Việt: THUẬN PHIÊN

JLPT N3 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.lượt; thứ tự
  1. danh từ

    1.order; turn

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We skipped his turn on purpose.

  • At last, my turn came.

  • Ken's turn came.

  • We're waiting for our turn.

  • I'm waiting for my turn.

  • Wait for your turn, please.

  • Let's write in turns.

  • How should these be ordered?

  • I'm waiting for my turn.

  • I missed my turn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

順番 (じゅんばん) — lượt; thứ tự | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict