Kaori Dict

Thuận

obey · order · turn · right

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#779 / 2.501
Bộ thủ
bộ 181
Từ JLPT chứa chữ
8
Pinyin
shun4
Tiếng Hàn

obey · order · turn · right · docility · occasion

Từ chứa chữ này · dễ trước

したがうshitagau

tuân; theo; phục; đồng hành

N3
じゅんjunTHUẬN

thứ tự; theo; lệnh

N3
じゅんちょうjunchouTHUẬN ĐIỆU

thuận lợi; tốt

N3
じゅんばんjunbanTHUẬN PHIÊN

lượt; thứ tự

N3
じゅんじょjunjoTHUẬN TỰ

thứ tự

N2
みちじゅんmichijunĐẠO THUẬN

lộ trình; chỉ dẫn

N2
じゅんじゅんjunjun

theo thứ tự

N2
てじゅんtejunTHỦ THUẬN

quy trình; thủ tục

N1
じゅんじるjunjiru

ento follow, to conform, to apply to

N1
ふじゅんfujunBẤT THUẬN

bất thường

N1
じゅんずるjunzuru

ento follow (a rule, precedent, etc.); to conform to (the law, standards, etc.); to be based on; to apply correspondingly · to be proportionate to

thông dụng
じゅんれいjunreiTUẦN LỄ

enpilgrimage; pilgrim

thông dụng
じゅんしゅjunshuTUÂN THỦ

enobservance (of laws, rules, etc.); adherence; obeying; following; abiding by; compliance

thông dụng
じゅんにjunni

enin order; in turn; one by one

thông dụng
じゅんいjun'iTHUẬN VỊ

enorder; rank; position (e.g. in a race); precedence

thông dụng
じゅんのうjunnouTHUẬN ƯNG

enadaptation; accommodation; conforming; adjustment · acclimatization; acclimatisation

thông dụng
じゅんじjunjiTHUẬN THỨ

enin order; sequential; seriatim

thông dụng
ひつじゅんhitsujunBÚT THUẬN

enstroke order (esp. of a Chinese character)

thông dụng
じゅんじゅんにjunjunni

enin order; in turn

thông dụng
じゅんろjunroTHUẬN LỘ

en(regular) route; fixed route; specified route; suggested route

thông dụng
じゅんとうjuntouTHUẬN ĐANG

enproper; right; reasonable

thông dụng
だじゅんdajunĐẢ THUẬN

enbatting order; batting line-up

thông dụng
アルファベットじゅんarufuabettojun

enalphabetical order

thông dụng
エービーシーじゅんeebiishiijun

enalphabetical order

いちじゅんichijunNHẤT TUẦN

enone round; one tour; one circuit; one patrol

うてんじゅんえんutenjun'enVŨ THIÊN THUẬN DIÊN

enpostponing until the next fine day in case of rain

えんざんてじゅんenzantejunDIỄN TOÁN THỦ THUẬN

enalgorithm

おんじゅんonjunÔN THUẬN

endocile; tame

きじゅんkijunQUY THUẬN

ensubmission; return to allegiance

きょうじゅんkyoujunCUNG THUẬN

enallegiance; obedience; submission

ごじゅうおんじゅんgojuuonjunNGŨ THẬP ÂM THUẬN

enstandard gojūon syllabary order (beginning with aiueo)

ごじゅんgojunNGỮ THUẬN

enword order

こうじゅんkoujunHIẾU THUẬN

enobedience; filial piety

こうじゅんkoujunGIÁNG THUẬN

endescending order

じかんじゅんじょせきjikanjunjosekiTHỜI GIAN THUẬN TỰ TÍCH

entime ordered product

じじゅんjijunNHĨ THUẬN

enage 60

じゅんぽうjunpouTUÂN PHỤNG

enobeying; observing; following

じゅんぽうjunpouTUÂN PHÁP

enlaw observance; obeying the law

じゅんえんjun'enTHUẬN DIÊN

enpostponement; moving to a later date

じゅんかjunkaTHUẬN HOÁ

enacclimatization; naturalization; acclimation

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

順 (Thuận) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict