Kaori Dict

順々

じゅんじゅん

junjun

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.theo thứ tự
  1. phó từdanh từ

    1.in order; in turn

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All the boys spoke each in turn.

  • All the boys spoke in turn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

順々 (じゅんじゅん) — theo thứ tự | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict