Kaori Dict

順延

じゅんえん

jun'en

Âm Hán-Việt: THUẬN DIÊN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.postponement; moving to a later date

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If it rains on that day, the game will be postponed until the next fine day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

順延 (じゅんえん) — postponement; moving to a later date | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict