Kaori Dict

順縁

じゅんえん

jun'en

Âm Hán-Việt: THUẬN DUYÊN

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.favorable condition (for entering the priesthood)

  2. danh từ

    2.dying in order (from oldest to youngest)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

順縁 (じゅんえん) — favorable condition (for entering the priesthood) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict