Kaori Dict

不順

ふじゅん

fujun

N1

Âm Hán-Việt: BẤT THUẬN

JLPT N1 · Bài 103

Nghĩa

  1. 1.bất thường
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.irregular; unseasonable; changeable; unsettled; abnormal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The weather has been unusual this year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不順 (ふじゅん) — bất thường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict