Kaori Dict

順に

じゅんに

junni

thông dụng

Nghĩa

  1. phó từ

    1.in order; in turn; one by one

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All the boys spoke, each in turn.

  • Turn about is fair play.

  • Each sheet bears a number in sequence.

  • The students answered in order.

  • Each sheet bears a number in sequence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

順に (じゅんに) — in order; in turn; one by one | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict