Kaori Dict

順調

じゅんちょう

junchou

N3

Âm Hán-Việt: THUẬN ĐIỆU

JLPT N3 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.thuận lợi; tốt
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.favourable; favorable; doing well; OK; all right

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Everything is going very well.

  • You're OK, yes?

  • Everything is all right.

  • He's been batting a thousand.

  • Everything is going well.

  • Things are operating smoothly.

  • Is your menstruation normal?

  • So far, so good.

  • Everything is OK.

  • He is doing well.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

順調 (じゅんちょう) — thuận lợi; tốt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict