Kaori Dict

アルファベット順

アルファベットじゅん

arufuabettojun

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.alphabetical order

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All the names are listed in alphabetical order.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

アルファベット順 (アルファベットじゅん) — alphabetical order | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict