Kaori Dict

一巡

いちじゅん

ichijun

Âm Hán-Việt: NHẤT TUẦN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.one round; one tour; one circuit; one patrol

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一巡 (いちじゅん) — one round; one tour; one circuit; one patrol | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict