Kaori Dict

従う

したがう

shitagau

N3

JLPT N3 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.tuân; theo; phục; đồng hành
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to obey (an order, law, etc.); to abide by (a rule, custom, etc.); to follow; to observe; to conform to; to yield to

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    2.to follow (a person); to accompany; to go with

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    3.to go alongside (e.g. a river); to follow (e.g. a sign)

  4. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    4.to serve (as); to engage in (work)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn nên nghe lời cha mẹ.

    You should obey your parents.

  • Nhập gia tùy tục.

    When in Rome, do as the Romans do.

  • Tom đã muốn ly hôn.

    Tom wanted to get a divorce.

  • Anh ấy muốn kết hôn với con gái tôi.

    He wants to marry my daughter.

  • Người mà bạn luôn muốn nói chuyện là ai vậy?

    Who is it that you want to talk to?

  • A good citizen obeys the laws.

  • Follow Tom.

  • Obey thyself.

  • The child followeth the womb.

  • I'll act on your advice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

従う (したがう) — tuân; theo; phục; đồng hành | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict