章
しょう
shou
N3
Âm Hán-Việt: CHƯƠNG
意味Nghĩa
- 1.huy chương
- danh từ
1.chapter; section
- danh từhậu tố danh từ
2.medal; badge; insignia
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ショーの後、彼は舞台裏に行った。
Sau buổi biểu diễn, anh ta vào trong hậu trường.
- この本は3つの章から成り立っています。
Cuốn sách này có 3 chương.
This book is composed of three chapters.
- 教科書の各章に約12もの練習問題がついている。
Each chapter in the textbook is followed by about a dozen comprehension questions.
- いいショーでしたよ。
That was a good show.
- ショーを見に来ました。
I came to see the show.
- つまらない章は飛ばせ。
Skip the boring chapters.
- 第一章から始めましょう。
Let's begin with the first chapter.
- 明日はショーがあります。
There is a show tomorrow.
- ショーはいつ始まりますか。
When will the show begin?
- これはすばらしいショーだ。
This is an immense show.