Kaori Dict

商売

しょうばい

shoubai

N3

Âm Hán-Việt: THƯƠNG MẠI

JLPT N3 · Bài 8

Nghĩa

entrade, business, commerceNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.trade; business; commerce

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.occupation; calling; profession; job

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong việc buôn bán.

    He was experienced in business.

  • Local shops do good business with tourists.

  • Business is business.

  • The business is in the red.

  • How's business?

  • He set up in business.

  • You work hard.

  • What line of work are you in?

  • He made good in business.

  • What is his business?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商売 (しょうばい) — trade, business, commerce | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict