Kaori Dict

少年

しょうねん

shounen

N3

Âm Hán-Việt: THIỂU NIÊN

JLPT N3 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.thiếu niên
  1. danh từ

    1.boy

  2. danh từ

    2.juvenile; child

    usu. in legal contexts

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cậu bé đã bắt con chim đó bằng một tấm lưới.

    The boy captured the bird with a net.

  • Cậu ấy là cậu bé mà ngày hôm trước tôi đã nói chuyện cùng.

    He is the boy of whom I spoke the other day.

  • Bốn cậu bé đang đi bộ trên đường.

    Four boys are making their way along the street.

  • Cậu bé đó đi cùng bố mẹ mình.

    The boy was accompanied by his parents.

  • Thời còn trẻ, anh ta là một người nghịch ngợm.

    He was very naughty when he was a little boy.

  • Chàng trai đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý.

    The boy dyed his hair because he wanted to be noticed.

  • Trong ba cậu bé đó, cậu bé trẻ tuổi nhất là người hấp dẫn nhất.

    Of the three boys, the youngest is the most attractive.

  • Thằng bé ấy nói chuyện như người lớn.

    The boy talks as if he were a man.

  • Cậu bé đó khi lớn lên đã trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.

    The boy grew up to be a famous musician.

  • Hóa ra cậu bé bẩn thỉu đó là một hoàng tử đang cải trang.

    The dirty boy turned out to be a prince in disguise.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

少年 (しょうねん) — thiếu niên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict