Kaori Dict

正念

しょうねん

shounen

Âm Hán-Việt: CHÍNH NIỆM

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.right mindfulness

  2. danh từ

    2.true faith (in rebirth in the promised land)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正念 (しょうねん) — right mindfulness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict