Kaori Dict

猪突猛進

ちょとつもうしん

chototsumoushin

Âm Hán-Việt: TRƯ ĐỘT MÃNH TIẾN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.headlong rush; rushing recklessly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猪突猛進 (ちょとつもうしん) — headlong rush; rushing recklessly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict