Kaori Dict

小突く

こづく

kozuku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to poke; to push

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm not going to be pushed around by you or anyone else.

  • She laughed and gave me a playful shove.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小突く (こづく) — to poke; to push | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict