Kaori Dict

中央突破

ちゅうおうとっぱ

chuuoutoppa

Âm Hán-Việt: TRUNG ƯƠNG ĐỘT PHÁ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.central breakthrough

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中央突破 (ちゅうおうとっぱ) — central breakthrough | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict