Kaori Dict

突然

とつぜん

totsuzen

N3

Âm Hán-Việt: ĐỘT NHIÊN

JLPT N3 · Bài 79

Nghĩa

  1. 1.bất ngờ; đột ngột
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なphó từ

    1.abrupt; sudden; unexpected

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đột nhiên cô con gái lớn nói "Tôi muốn kẹo".

    Suddenly the eldest daughter spoke up, saying, "I want candy."

  • Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.

    What Alice, waiting for a reply, was faced with was a sudden howl. It was a resounding noise, sharp as to burst her ear drums, loud as to reach unto the heavens.

  • Everything happened all at once.

  • All of a sudden, the lights went out.

  • Suddenly, the light went out.

  • All of a sudden, it became cloudy.

  • His sudden visit took me by surprise.

  • All of a sudden, the fire alarm went off.

  • Suddenly there was a rifle shot.

  • The gust of wind rose suddenly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突然 (とつぜん) — bất ngờ; đột ngột | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict