Kaori Dict

突き当たる

つきあたる

tsukiataru

N2

JLPT N2 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.đi vào; va chạm; gặp khó
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to run into; to collide with; to crash into; to bump against

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to come to the end of (a street)

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to run into (difficulties, problems, etc.); to run up against

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In my hurry I bumped into someone.

  • There is a post office at the end of the street.

  • You'll find our house at the end of the next street.

  • Turn right at the end of that street.

  • The drugstore is at the end of this road.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突き当たる (つきあたる) — đi vào; va chạm; gặp khó | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict