楯突く
たてつく
tatetsuku
thông dụng
Cách viết khác: 盾突く
意味Nghĩa
- 1.thách thức; phản kháng; chống lại
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ
1.to defy; to disobey; to rebel against; to oppose; to resist
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- あの人にたてつかない方がいいよ。
You're better off not getting in his way!