Kaori Dict

突っ張り

つっぱり

tsuppari

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.prop; strut; support; brace; bar

  2. danh từ

    2.becoming taut; tightness; stiffness; cramp

  3. danh từsumo

    3.thrust; slapping attacks

  4. danh từ

    4.(juvenile) delinquency; (juvenile) delinquent; punk

    usu. written as ツッパリ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突っ張り (つっぱり) — prop; strut; support; brace; bar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict