Kaori Dict

突貫

とっかん

tokkan

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỘT QUÁN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.charging (at the enemy) with a shout; rush

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.rushing (an activity); working at full speed

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.penetration; piercing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was a rush job, so it might not be a good fit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突貫 (とっかん) — charging (at the enemy) with a shout; rush | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict