Kaori Dict

特管

とっかん

tokkan

Âm Hán-Việt: ĐẶC QUẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.industrial waste subject to special control

    abbr. of 特別管理産業廃棄物

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特管 (とっかん) — industrial waste subject to special control | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict