Kaori Dict

吶喊

とっかん

tokkan

Âm Hán-Việt: NỘT HẢM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng

    1.battle cry; war cry

  2. danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng

    2.charging (at the enemy) with a shout

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吶喊 (とっかん) — battle cry; war cry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict