吶
Nột · Niệt
stutter
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- トツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ども.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- na4
- Tiếng Hàn
- 눌, 설
stutter
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enhalting (speech); faltering; stammering
enshawm-like instrument played by street vendors (sometimes referred to as a flute)
enMitella stylosa (species of miterwort)
ensuona (Chinese shawm)
enbattle cry; war cry · charging (at the enemy) with a shout
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).