Kaori Dict

追加

ついか

tsuika

N2

Âm Hán-Việt: TRUY GIA

JLPT N2 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.thêm vào; bổ sung; phụ lục; phần phụ
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.addition; supplement; appending; appendix

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Người phóng viên nói: "Đây là danh thiếp của tôi. Bất cứ khi nào bạn có thông tin gì mới, xin hãy liên lạc với tôi".

    "Here is my business card. Please call me anytime with more information," said the reporter.

  • Please add my name to the list.

  • I added a new sentence.

  • I forgot to add that to my list.

  • How much was the additional charge?

  • Thanks for adding me.

  • That's the first sentence I added.

  • I forgot to add that to my list.

  • Can you add these numbers?

  • I'm adding that to my wishlist.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追加 (ついか) — thêm vào; bổ sung; phụ lục; phần phụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict